Nội dung đào tạo IFRS - CerIFR ACCA

Thuy Nguyen ACCA

Nội dung đào tạo theo chuẩn Syllabus ACCA

MODULE 1:  ACCOUNTING STANDARDS BOARD - Bản chất – hoạt động của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB)

MODULE 2: THE STATUS AND USE OF IFRS STANDARDS AROUND THE WORLD - Tình trạng và việc sử dụng Chuẩn mực IFRS trên khắp thế giới

MODULE 3: REVENUE, REPRESENTATION AND CHANGES IN ACCOUNTING POLICIES, ESTIMATES & ERRORS - Doanh thu, trình bày BCTC và những thay đổi trong chính sách kế toán, xử lý ước tính& sai sót (IAS 1(p26), IAS 8(p38), IFRS 15(p42)

MODULE 4: ACCOUNTING FOR NON-CURRENT ASSETS - Kế toán tài sản dài hạn: IAS 16(p52), IAS 40(p58), IAS 23(p61), IFRS 5(p64)

MODULE 5: ACCOUNTING FOR ASSETS, IMPAIRMENT AND GRANTS_Kế toán tài sản khác, suy giảm giá trị tài sản và các khoản tài trợ: IAS 38(p69, IAS 36(p75), IAS 30(p82), IAS 3(p85)

MODULE 6: ACCOUNTING FOR LEASE AND SPECIALIZED ASSETS_Kế toán tài sản cho thuê và tài sản đặc biệt khác: IAS 41(p88), IFRS 6(p94), IFRS 16(p98)

MODULE 7: ACCOUNTING FOR FINANCIAL INSTRUMENT- Kế toán các công cụ tài chính: IAS 32(p105), IFRS 9(p113), IFRS 13(121), IFRS 4 & IFRS 17(p125)

MODULE 8: ACCOUNTING FOR LIABILITIES - Kế toán nợ phải trả: IAS 37(p143), IAS 19(p151), IAS 12(p160), IFRS 2(p168)

MODULE 9: GROUP ACCOUNTING -PART 1 - Hợp nhất báo cáo tài chính: IFRS 10(p173), IAS 27(p183), IFRS 3(p186)

MODULE 10:GROUP ACCOUNTING - PART 2 - Hợp nhất báo cáo tài chính: IAS 28(p197), IFRS 11(p199), IFRS 12(p201), IAS 21(p208), IAS 29(p212)

MODULE 11: DISCLOSURE AND OTHER STANDARDS_Thuyết minh BCTC và các chuẩn mực kế toán khác: IAS 7(p216), IFRS 8(p224), IAS 24(p238), IAS 33(p245), IAS 34(p252), IAS 10(p257), IFRS 1(p262)

MODULE 12:PRINCIPAL DIFFERENCES BETWEEN IFRS STANDARDS & UK GAAP / US GAAP - Sự khác nhau giữa chuẩn mực IFRS và UK GAAP / US GAAP

MODULE 13: CURRENT ISSUES IN IFRS STANDARDS - Vấn đề tồn đọng trong hệ thống Chuẩn mực IFRS